Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1981

Thứ Hai, 11/5/1981 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Tân Dậu — ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Tỵ.

11/5/1981
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 5/1981
ÂM LỊCH8Tháng Tư (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Dậu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 5/1981

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
41/45263748596107
11812913101411151216131714
1815/4191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 1981 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Tỵ.
Ngày 11/5/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/1981 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)