Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1981

Thứ Sáu, 15/5/1981 dương lịch là ngày 12 tháng Tư năm Tân Dậu — ngày Quý Tỵ, tháng Quý Tỵ.

15/5/1981
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 5/1981
ÂM LỊCH12Tháng Tư (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Dậu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 15/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/5 →

Lịch tháng 5/1981

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
41/45263748596107
11812913101411151216131714
1815/4191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/5/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 5 năm 1981 dương lịch là ngày 12 tháng Tư năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Quý Tỵ.
Ngày 15/5/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Lâu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/5/1981 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)