Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2003

Chủ Nhật, 11/5/2003 dương lịch là ngày 11 tháng Tư năm Quý Mùi — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Tỵ.

11/5/2003
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 5/2003
ÂM LỊCH11Tháng Tư (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 5/2003

T2T3T4T5T6T7CN
11/4223344
556677889910101111
1212131314141515/4161617171818
1919202021212222232324242525
26262727282829293030311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/2003 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 2003 dương lịch là ngày 11 tháng Tư năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 11/5/2003 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Hư. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/2003 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)