Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2069

Thứ Bảy, 11/5/2069 dương lịch là ngày 21 tháng Tư năm Kỷ Sửu — ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Tỵ.

11/5/2069
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 5/2069
ÂM LỊCH21Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 5/2069

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/4
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/4N222233244255266
27728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/2069 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 2069 dương lịch là ngày 21 tháng Tư năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 11/5/2069 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/2069 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)