Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2069

Tháng 5/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/4 âm lịch và kết thúc ngày 11/4 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/4
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/4N222233244255266
27728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2069

Xem ngày tốt tháng 5/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư11/4Tân DậuNgày xấu
2/5Thứ Năm12/4Nhâm TuấtNgày xấu
3/5Thứ Sáu13/4Quý HợiNgày tốt
4/5Thứ Bảy14/4Giáp TýNgày xấu
5/5Chủ Nhật15/4Ất SửuNgày tốt
6/5Thứ Hai16/4Bính DầnNgày bình thường
7/5Thứ Ba17/4Đinh MãoNgày xấu
8/5Thứ Tư18/4Mậu ThìnNgày bình thường
9/5Thứ Năm19/4Kỷ TỵNgày xấu
10/5Thứ Sáu20/4Canh NgọNgày tốt
11/5Thứ Bảy21/4Tân MùiNgày tốt
12/5Chủ Nhật22/4Nhâm ThânNgày bình thường
13/5Thứ Hai23/4Quý DậuNgày xấu
14/5Thứ Ba24/4Giáp TuấtNgày bình thường
15/5Thứ Tư25/4Ất HợiNgày xấu
16/5Thứ Năm26/4Bính TýNgày xấu
17/5Thứ Sáu27/4Đinh SửuNgày tốt
18/5Thứ Bảy28/4Mậu DầnNgày bình thường
19/5Chủ Nhật29/4Kỷ MãoNgày xấu
20/5Thứ Hai30/4Canh ThìnNgày bình thường
21/5Thứ Ba1/4 nhuậnTân TỵNgày xấu
22/5Thứ Tư2/4 nhuậnNhâm NgọNgày tốt
23/5Thứ Năm3/4 nhuậnQuý MùiNgày tốt
24/5Thứ Sáu4/4 nhuậnGiáp ThânNgày bình thường
25/5Thứ Bảy5/4 nhuậnẤt DậuNgày xấu
26/5Chủ Nhật6/4 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
27/5Thứ Hai7/4 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
28/5Thứ Ba8/4 nhuậnMậu TýNgày xấu
29/5Thứ Tư9/4 nhuậnKỷ SửuNgày tốt
30/5Thứ Năm10/4 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
31/5Thứ Sáu11/4 nhuậnTân MãoNgày xấu