Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2069

Tháng 6/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/4 âm lịch và kết thúc ngày 12/5 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/4N516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/5202213224235
246257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2069

Xem ngày tốt tháng 6/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy12/4 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
2/6Chủ Nhật13/4 nhuậnQuý TỵNgày xấu
3/6Thứ Hai14/4 nhuậnGiáp NgọNgày tốt
4/6Thứ Ba15/4 nhuậnẤt MùiNgày tốt
5/6Thứ Tư16/4 nhuậnBính ThânNgày bình thường
6/6Thứ Năm17/4 nhuậnĐinh DậuNgày xấu
7/6Thứ Sáu18/4 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
8/6Thứ Bảy19/4 nhuậnKỷ HợiNgày tốt
9/6Chủ Nhật20/4 nhuậnCanh TýNgày xấu
10/6Thứ Hai21/4 nhuậnTân SửuNgày bình thường
11/6Thứ Ba22/4 nhuậnNhâm DầnNgày bình thường
12/6Thứ Tư23/4 nhuậnQuý MãoNgày xấu
13/6Thứ Năm24/4 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
14/6Thứ Sáu25/4 nhuậnẤt TỵNgày xấu
15/6Thứ Bảy26/4 nhuậnBính NgọNgày bình thường
16/6Chủ Nhật27/4 nhuậnĐinh MùiNgày tốt
17/6Thứ Hai28/4 nhuậnMậu ThânNgày bình thường
18/6Thứ Ba29/4 nhuậnKỷ DậuNgày xấu
19/6Thứ Tư1/5Canh TuấtNgày bình thường
20/6Thứ Năm2/5Tân HợiNgày xấu
21/6Thứ Sáu3/5Nhâm TýNgày xấu
22/6Thứ Bảy4/5Quý SửuNgày bình thường
23/6Chủ Nhật5/5Giáp DầnNgày xấu
24/6Thứ Hai6/5Ất MãoNgày tốt
25/6Thứ Ba7/5Bính ThìnNgày bình thường
26/6Thứ Tư8/5Đinh TỵNgày xấu
27/6Thứ Năm9/5Mậu NgọNgày bình thường
28/6Thứ Sáu10/5Kỷ MùiNgày xấu
29/6Thứ Bảy11/5Canh ThânNgày tốt
30/6Chủ Nhật12/5Tân DậuNgày tốt