Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2078

Thứ Tư, 11/5/2078 dương lịch là ngày 30 tháng Ba năm Mậu Tuất — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thìn.

11/5/2078
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 5/2078
ÂM LỊCH30Tháng Ba (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Tuất
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/2078

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
92810291130121/4132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/4271628172918
30193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/5/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 5 năm 2078 dương lịch là ngày 30 tháng Ba năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thìn.
Ngày 11/5/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 11/5/2078 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)