Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2078

Tháng 6/2078 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/4 âm lịch và kết thúc ngày 21/5 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/5112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/525162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2078

Xem ngày tốt tháng 6/2078

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2078

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư21/4Kỷ MãoNgày xấu
2/6Thứ Năm22/4Canh ThìnNgày bình thường
3/6Thứ Sáu23/4Tân TỵNgày xấu
4/6Thứ Bảy24/4Nhâm NgọNgày bình thường
5/6Chủ Nhật25/4Quý MùiNgày tốt
6/6Thứ Hai26/4Giáp ThânNgày bình thường
7/6Thứ Ba27/4Ất DậuNgày xấu
8/6Thứ Tư28/4Bính TuấtNgày bình thường
9/6Thứ Năm29/4Đinh HợiNgày tốt
10/6Thứ Sáu1/5Mậu TýNgày xấu
11/6Thứ Bảy2/5Kỷ SửuNgày bình thường
12/6Chủ Nhật3/5Canh DầnNgày xấu
13/6Thứ Hai4/5Tân MãoNgày tốt
14/6Thứ Ba5/5Nhâm ThìnNgày bình thường
15/6Thứ Tư6/5Quý TỵNgày xấu
16/6Thứ Năm7/5Giáp NgọNgày bình thường
17/6Thứ Sáu8/5Ất MùiNgày xấu
18/6Thứ Bảy9/5Bính ThânNgày tốt
19/6Chủ Nhật10/5Đinh DậuNgày tốt
20/6Thứ Hai11/5Mậu TuấtNgày bình thường
21/6Thứ Ba12/5Kỷ HợiNgày xấu
22/6Thứ Tư13/5Canh TýNgày xấu
23/6Thứ Năm14/5Tân SửuNgày bình thường
24/6Thứ Sáu15/5Nhâm DầnNgày xấu
25/6Thứ Bảy16/5Quý MãoNgày tốt
26/6Chủ Nhật17/5Giáp ThìnNgày bình thường
27/6Thứ Hai18/5Ất TỵNgày xấu
28/6Thứ Ba19/5Bính NgọNgày bình thường
29/6Thứ Tư20/5Đinh MùiNgày xấu
30/6Thứ Năm21/5Mậu ThânNgày tốt