Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2078

Tháng 5/2078 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/3 âm lịch và kết thúc ngày 20/4 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
92810291130121/4132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/4271628172918
30193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2078

Xem ngày tốt tháng 5/2078

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2078

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật20/3Mậu ThânNgày bình thường
2/5Thứ Hai21/3Kỷ DậuNgày tốt
3/5Thứ Ba22/3Canh TuấtNgày xấu
4/5Thứ Tư23/3Tân HợiNgày tốt
5/5Thứ Năm24/3Nhâm TýNgày xấu
6/5Thứ Sáu25/3Quý SửuNgày xấu
7/5Thứ Bảy26/3Giáp DầnNgày bình thường
8/5Chủ Nhật27/3Ất MãoNgày xấu
9/5Thứ Hai28/3Bính ThìnNgày bình thường
10/5Thứ Ba29/3Đinh TỵNgày tốt
11/5Thứ Tư30/3Mậu NgọNgày bình thường
12/5Thứ Năm1/4Kỷ MùiNgày tốt
13/5Thứ Sáu2/4Canh ThânNgày bình thường
14/5Thứ Bảy3/4Tân DậuNgày xấu
15/5Chủ Nhật4/4Nhâm TuấtNgày bình thường
16/5Thứ Hai5/4Quý HợiNgày xấu
17/5Thứ Ba6/4Giáp TýNgày xấu
18/5Thứ Tư7/4Ất SửuNgày tốt
19/5Thứ Năm8/4Bính DầnNgày bình thường
20/5Thứ Sáu9/4Đinh MãoNgày xấu
21/5Thứ Bảy10/4Mậu ThìnNgày bình thường
22/5Chủ Nhật11/4Kỷ TỵNgày xấu
23/5Thứ Hai12/4Canh NgọNgày tốt
24/5Thứ Ba13/4Tân MùiNgày tốt
25/5Thứ Tư14/4Nhâm ThânNgày bình thường
26/5Thứ Năm15/4Quý DậuNgày xấu
27/5Thứ Sáu16/4Giáp TuấtNgày bình thường
28/5Thứ Bảy17/4Ất HợiNgày xấu
29/5Chủ Nhật18/4Bính TýNgày xấu
30/5Thứ Hai19/4Đinh SửuNgày tốt
31/5Thứ Ba20/4Mậu DầnNgày bình thường