Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1915

Thứ Sáu, 11/6/1915 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Ất Mão — ngày Quý Dậu, tháng Tân Tỵ.

11/6/1915
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 6/1915
ÂM LỊCH29Tháng Tư (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Mão
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/1915

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
725826927102811291230131/5
142153164175186197208
219221023112412251326142715/5
281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 1915 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Tân Tỵ.
Ngày 11/6/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/1915 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)