Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1915

Tháng 7/1915 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/5 âm lịch và kết thúc ngày 20/6 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
121/6132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/627162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1915

Xem ngày tốt tháng 7/1915

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1915

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm19/5Quý TỵNgày xấu
2/7Thứ Sáu20/5Giáp NgọNgày bình thường
3/7Thứ Bảy21/5Ất MùiNgày xấu
4/7Chủ Nhật22/5Bính ThânNgày tốt
5/7Thứ Hai23/5Đinh DậuNgày tốt
6/7Thứ Ba24/5Mậu TuấtNgày bình thường
7/7Thứ Tư25/5Kỷ HợiNgày xấu
8/7Thứ Năm26/5Canh TýNgày bình thường
9/7Thứ Sáu27/5Tân SửuNgày xấu
10/7Thứ Bảy28/5Nhâm DầnNgày xấu
11/7Chủ Nhật29/5Quý MãoNgày tốt
12/7Thứ Hai1/6Giáp ThìnNgày xấu
13/7Thứ Ba2/6Ất TỵNgày tốt
14/7Thứ Tư3/6Bính NgọNgày bình thường
15/7Thứ Năm4/6Đinh MùiNgày xấu
16/7Thứ Sáu5/6Mậu ThânNgày bình thường
17/7Thứ Bảy6/6Kỷ DậuNgày xấu
18/7Chủ Nhật7/6Canh TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Hai8/6Tân HợiNgày tốt
20/7Thứ Ba9/6Nhâm TýNgày xấu
21/7Thứ Tư10/6Quý SửuNgày xấu
22/7Thứ Năm11/6Giáp DầnNgày bình thường
23/7Thứ Sáu12/6Ất MãoNgày tốt
24/7Thứ Bảy13/6Bính ThìnNgày xấu
25/7Chủ Nhật14/6Đinh TỵNgày tốt
26/7Thứ Hai15/6Mậu NgọNgày bình thường
27/7Thứ Ba16/6Kỷ MùiNgày xấu
28/7Thứ Tư17/6Canh ThânNgày bình thường
29/7Thứ Năm18/6Tân DậuNgày xấu
30/7Thứ Sáu19/6Nhâm TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Bảy20/6Quý HợiNgày xấu