Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1952

Thứ Tư, 11/6/1952 dương lịch là ngày 19 tháng Năm năm Nhâm Thìn — ngày Mậu Tý, tháng Bính Ngọ.

11/6/1952
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 6/1952
ÂM LỊCH19Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/1952

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/5816
917101811191220132114221523
162417251826192720282129221/5N
232243254265276287298
309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 1952 dương lịch là ngày 19 tháng Năm năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Bính Ngọ.
Ngày 11/6/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)