Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1952

Thứ Sáu, 6/6/1952 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Nhâm Thìn — ngày Quý Mùi, tháng Bính Ngọ.

6/6/1952
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 6/1952
ÂM LỊCH14Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 6/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/6 →

Lịch tháng 6/1952

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/5816
917101811191220132114221523
162417251826192720282129221/5N
232243254265276287298
309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/6/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 6 năm 1952 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Bính Ngọ.
Ngày 6/6/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Cang. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1952 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)