Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1968

Thứ Ba, 11/6/1968 dương lịch là ngày 16 tháng Năm năm Mậu Thân — ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Ngọ.

11/6/1968
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 6/1968
ÂM LỊCH16Tháng Năm (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Thân
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/1968

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/5111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/6272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 1968 dương lịch là ngày 16 tháng Năm năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 11/6/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/1968 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)