Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 1968

Thứ Tư, 5/6/1968 dương lịch là ngày 10 tháng Năm năm Mậu Thân — ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ.

5/6/1968
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 6/1968
ÂM LỊCH10Tháng Năm (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 5/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/6 →

Lịch tháng 6/1968

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/5111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/6272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/6/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 6 năm 1968 dương lịch là ngày 10 tháng Năm năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 5/6/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/6/1968 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)