Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 6 năm 1968

Chủ Nhật, 16/6/1968 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Mậu Thân — ngày Đinh Tỵ, tháng Mậu Ngọ.

16/6/1968
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 6/1968
ÂM LỊCH21Tháng Năm (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Thân
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 16/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/6 →

Lịch tháng 6/1968

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/5111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/6272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/6/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 6 năm 1968 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 16/6/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Phòng. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/6/1968 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)