Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1915

Chủ Nhật, 11/7/1915 dương lịch là ngày 29 tháng Năm năm Ất Mão — ngày Quý Mão, tháng Nhâm Ngọ.

11/7/1915
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 7/1915
ÂM LỊCH29Tháng Năm (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 7/1915

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
121/6132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/627162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 1915 dương lịch là ngày 29 tháng Năm năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 11/7/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Mão. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/1915 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)