Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1915

Thứ Ba, 13/7/1915 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Ất Mão — ngày Ất Tỵ, tháng Quý Mùi.

13/7/1915
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 7/1915
ÂM LỊCH2Tháng Sáu (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Dương Công Kỵ, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 13/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/7 →

Lịch tháng 7/1915

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
121/6132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/627162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/7/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 7 năm 1915 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Quý Mùi.
Ngày 13/7/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 13/7/1915 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)