Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2052

Thứ Năm, 11/7/2052 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Nhâm Thân — ngày Quý Mão, tháng Đinh Mùi.

11/7/2052
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 7/2052
ÂM LỊCH15Tháng Sáu (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Thân
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/2052

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/6121613171418
1519162017211822192320242125
2226232724282529261/7272283
294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/2052 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 2052 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Đinh Mùi.
Ngày 11/7/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Tỉnh. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2052 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)