Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2052

Tháng 8/2052 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/7 âm lịch và kết thúc ngày 8/8 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/710161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/8252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2052

Xem ngày tốt tháng 8/2052

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2052

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm7/7Giáp TýNgày tốt
2/8Thứ Sáu8/7Ất SửuNgày xấu
3/8Thứ Bảy9/7Bính DầnNgày bình thường
4/8Chủ Nhật10/7Đinh MãoNgày xấu
5/8Thứ Hai11/7Mậu ThìnNgày bình thường
6/8Thứ Ba12/7Kỷ TỵNgày tốt
7/8Thứ Tư13/7Canh NgọNgày xấu
8/8Thứ Năm14/7Tân MùiNgày bình thường
9/8Thứ Sáu15/7Nhâm ThânNgày bình thường
10/8Thứ Bảy16/7Quý DậuNgày xấu
11/8Chủ Nhật17/7Giáp TuấtNgày bình thường
12/8Thứ Hai18/7Ất HợiNgày xấu
13/8Thứ Ba19/7Bính TýNgày tốt
14/8Thứ Tư20/7Đinh SửuNgày tốt
15/8Thứ Năm21/7Mậu DầnNgày xấu
16/8Thứ Sáu22/7Kỷ MãoNgày xấu
17/8Thứ Bảy23/7Canh ThìnNgày bình thường
18/8Chủ Nhật24/7Tân TỵNgày tốt
19/8Thứ Hai25/7Nhâm NgọNgày xấu
20/8Thứ Ba26/7Quý MùiNgày bình thường
21/8Thứ Tư27/7Giáp ThânNgày bình thường
22/8Thứ Năm28/7Ất DậuNgày xấu
23/8Thứ Sáu29/7Bính TuấtNgày bình thường
24/8Thứ Bảy1/8Đinh HợiNgày xấu
25/8Chủ Nhật2/8Mậu TýNgày bình thường
26/8Thứ Hai3/8Kỷ SửuNgày xấu
27/8Thứ Ba4/8Canh DầnNgày xấu
28/8Thứ Tư5/8Tân MãoNgày tốt
29/8Thứ Năm6/8Nhâm ThìnNgày bình thường
30/8Thứ Sáu7/8Quý TỵNgày xấu
31/8Thứ Bảy8/8Giáp NgọNgày bình thường