Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2052

Thứ Sáu, 19/7/2052 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu năm Nhâm Thân — ngày Tân Hợi, tháng Đinh Mùi.

19/7/2052
DƯƠNG LỊCH19Thứ Sáu
Tháng 7/2052
ÂM LỊCH23Tháng Sáu (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Thân
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 7/2052

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/6121613171418
1519162017211822192320242125
2226232724282529261/7272283
294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/2052 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 2052 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Đinh Mùi.
Ngày 19/7/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/2052 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)