Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2052

Tháng 7/2052 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/6 âm lịch và kết thúc ngày 6/7 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/6121613171418
1519162017211822192320242125
2226232724282529261/7272283
294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2052

Xem ngày tốt tháng 7/2052

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2052

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai5/6Quý TỵNgày tốt
2/7Thứ Ba6/6Giáp NgọNgày bình thường
3/7Thứ Tư7/6Ất MùiNgày xấu
4/7Thứ Năm8/6Bính ThânNgày bình thường
5/7Thứ Sáu9/6Đinh DậuNgày xấu
6/7Thứ Bảy10/6Mậu TuấtNgày bình thường
7/7Chủ Nhật11/6Kỷ HợiNgày tốt
8/7Thứ Hai12/6Canh TýNgày bình thường
9/7Thứ Ba13/6Tân SửuNgày xấu
10/7Thứ Tư14/6Nhâm DầnNgày bình thường
11/7Thứ Năm15/6Quý MãoNgày tốt
12/7Thứ Sáu16/6Giáp ThìnNgày xấu
13/7Thứ Bảy17/6Ất TỵNgày tốt
14/7Chủ Nhật18/6Bính NgọNgày bình thường
15/7Thứ Hai19/6Đinh MùiNgày xấu
16/7Thứ Ba20/6Mậu ThânNgày bình thường
17/7Thứ Tư21/6Kỷ DậuNgày xấu
18/7Thứ Năm22/6Canh TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Sáu23/6Tân HợiNgày tốt
20/7Thứ Bảy24/6Nhâm TýNgày xấu
21/7Chủ Nhật25/6Quý SửuNgày xấu
22/7Thứ Hai26/6Giáp DầnNgày bình thường
23/7Thứ Ba27/6Ất MãoNgày tốt
24/7Thứ Tư28/6Bính ThìnNgày xấu
25/7Thứ Năm29/6Đinh TỵNgày tốt
26/7Thứ Sáu1/7Mậu NgọNgày xấu
27/7Thứ Bảy2/7Kỷ MùiNgày tốt
28/7Chủ Nhật3/7Canh ThânNgày bình thường
29/7Thứ Hai4/7Tân DậuNgày xấu
30/7Thứ Ba5/7Nhâm TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Tư6/7Quý HợiNgày xấu