Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1916

Thứ Sáu, 11/8/1916 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Bính Thìn — ngày Canh Thìn, tháng Bính Thân.

11/8/1916
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 8/1916
ÂM LỊCH13Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Thìn
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 8/1916

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/7
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
2830291/8302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1916 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Bính Thân.
Ngày 11/8/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Quỷ. Nên: Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1916 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)