Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1916

Thứ Bảy, 12/8/1916 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Bính Thìn — ngày Tân Tỵ, tháng Bính Thân.

12/8/1916
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 8/1916
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Thìn
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 12/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/8 →

Lịch tháng 8/1916

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/7
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
2830291/8302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/8/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 8 năm 1916 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Bính Thân.
Ngày 12/8/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Liễu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 12/8/1916 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)