Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1916

Thứ Tư, 2/8/1916 dương lịch là ngày 4 tháng Bảy năm Bính Thìn — ngày Tân Mùi, tháng Bính Thân.

2/8/1916
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 8/1916
ÂM LỊCH4Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Thìn
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 8/1916

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/7
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
2830291/8302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/8/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 8 năm 1916 dương lịch là ngày 4 tháng Bảy năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Bính Thân.
Ngày 2/8/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/8/1916 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)