Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1950

Thứ Sáu, 11/8/1950 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Canh Dần — ngày Mậu Dần, tháng Quý Mùi.

11/8/1950
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 8/1950
ÂM LỊCH28Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Dần
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Dần
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/1950

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
724825926102711281229131/7
142153164175186197208
219221023112412251326142715/7
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1950 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Quý Mùi.
Ngày 11/8/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)