Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1950

Tháng 9/1950 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/7 âm lịch và kết thúc ngày 19/8 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/8132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/82716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1950

Xem ngày tốt tháng 9/1950

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1950

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu20/7Kỷ HợiNgày xấu
2/9Thứ Bảy21/7Canh TýNgày tốt
3/9Chủ Nhật22/7Tân SửuNgày tốt
4/9Thứ Hai23/7Nhâm DầnNgày xấu
5/9Thứ Ba24/7Quý MãoNgày xấu
6/9Thứ Tư25/7Giáp ThìnNgày bình thường
7/9Thứ Năm26/7Ất TỵNgày tốt
8/9Thứ Sáu27/7Bính NgọNgày xấu
9/9Thứ Bảy28/7Đinh MùiNgày tốt
10/9Chủ Nhật29/7Mậu ThânNgày bình thường
11/9Thứ Hai30/7Kỷ DậuNgày xấu
12/9Thứ Ba1/8Canh TuấtNgày bình thường
13/9Thứ Tư2/8Tân HợiNgày xấu
14/9Thứ Năm3/8Nhâm TýNgày bình thường
15/9Thứ Sáu4/8Quý SửuNgày xấu
16/9Thứ Bảy5/8Giáp DầnNgày xấu
17/9Chủ Nhật6/8Ất MãoNgày xấu
18/9Thứ Hai7/8Bính ThìnNgày bình thường
19/9Thứ Ba8/8Đinh TỵNgày xấu
20/9Thứ Tư9/8Mậu NgọNgày bình thường
21/9Thứ Năm10/8Kỷ MùiNgày tốt
22/9Thứ Sáu11/8Canh ThânNgày xấu
23/9Thứ Bảy12/8Tân DậuNgày bình thường
24/9Chủ Nhật13/8Nhâm TuấtNgày bình thường
25/9Thứ Hai14/8Quý HợiNgày xấu
26/9Thứ Ba15/8Giáp TýNgày bình thường
27/9Thứ Tư16/8Ất SửuNgày xấu
28/9Thứ Năm17/8Bính DầnNgày tốt
29/9Thứ Sáu18/8Đinh MãoNgày xấu
30/9Thứ Bảy19/8Mậu ThìnNgày bình thường