Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1950

Thứ Tư, 23/8/1950 dương lịch là ngày 11 tháng Bảy năm Canh Dần — ngày Canh Dần, tháng Giáp Thân.

23/8/1950
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 8/1950
ÂM LỊCH11Tháng Bảy (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Dần
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 23/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/8 →

Lịch tháng 8/1950

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
724825926102711281229131/7
142153164175186197208
219221023112412251326142715/7
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/8/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 8 năm 1950 dương lịch là ngày 11 tháng Bảy năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Giáp Thân.
Ngày 23/8/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/8/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)