Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1953

Thứ Ba, 11/8/1953 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Quý Tỵ — ngày Giáp Ngọ, tháng Canh Thân.

11/8/1953
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 8/1953
ÂM LỊCH3Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Tỵ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 8/1953

T2T3T4T5T6T7CN
122223
32442552662772882991/7
102113124135146157168
179181019112012211322142315/7
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1953 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Canh Thân.
Ngày 11/8/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1953 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)