Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 8 năm 1953

Thứ Bảy, 22/8/1953 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Quý Tỵ — ngày Ất Tỵ, tháng Canh Thân.

22/8/1953
DƯƠNG LỊCH22Thứ Bảy
Tháng 8/1953
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Tỵ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 8/1953

T2T3T4T5T6T7CN
122223
32442552662772882991/7
102113124135146157168
179181019112012211322142315/7
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/8/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 8 năm 1953 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Canh Thân.
Ngày 22/8/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Liễu. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/8/1953 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)