Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2064
Thứ Hai, 11/8/2064 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Giáp Thân — ngày Đinh Sửu, tháng Tân Mùi.
11/8/2064
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 8/2064
Tháng 8/2064
ÂM LỊCH29Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Thân
Năm Giáp Thân
Ngày- Đinh Sửu
Nạp âm- Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm- Tân Mùi / Giáp Thân
Tiết khí- Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung- Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Dậu17h–19h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Tây — nên tránh.
Trực và sao
Trực Chấp
Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.
Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu
Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.
Thần trực ngày: Minh Đường
Lịch tháng 8/2064
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 119 | 220 | 321 | ||||
| 422 | 523 | 624 | 725 | 826 | 927 | 1028 |
| 1129 | 1230 | 131/7 | 142 | 153 | 164 | 175 |
| 186 | 197 | 208 | 219 | 2210 | 2311 | 2412 |
| 2513 | 2614 | 2715/7 | 2816 | 2917 | 3018 | 3119 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 11/8/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 2064 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Tân Mùi.
Ngày 11/8/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/2064 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)