Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2064

Tháng 8/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/6 âm lịch và kết thúc ngày 19/7 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/7142153164175
186197208219221023112412
251326142715/72816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2064

Xem ngày tốt tháng 8/2064

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2064

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Sáu19/6Đinh MãoNgày tốt
2/8Thứ Bảy20/6Mậu ThìnNgày xấu
3/8Chủ Nhật21/6Kỷ TỵNgày tốt
4/8Thứ Hai22/6Canh NgọNgày bình thường
5/8Thứ Ba23/6Tân MùiNgày xấu
6/8Thứ Tư24/6Nhâm ThânNgày bình thường
7/8Thứ Năm25/6Quý DậuNgày xấu
8/8Thứ Sáu26/6Giáp TuấtNgày tốt
9/8Thứ Bảy27/6Ất HợiNgày tốt
10/8Chủ Nhật28/6Bính TýNgày bình thường
11/8Thứ Hai29/6Đinh SửuNgày xấu
12/8Thứ Ba30/6Mậu DầnNgày xấu
13/8Thứ Tư1/7Kỷ MãoNgày xấu
14/8Thứ Năm2/7Canh ThìnNgày bình thường
15/8Thứ Sáu3/7Tân TỵNgày tốt
16/8Thứ Bảy4/7Nhâm NgọNgày xấu
17/8Chủ Nhật5/7Quý MùiNgày bình thường
18/8Thứ Hai6/7Giáp ThânNgày bình thường
19/8Thứ Ba7/7Ất DậuNgày xấu
20/8Thứ Tư8/7Bính TuấtNgày bình thường
21/8Thứ Năm9/7Đinh HợiNgày xấu
22/8Thứ Sáu10/7Mậu TýNgày tốt
23/8Thứ Bảy11/7Kỷ SửuNgày tốt
24/8Chủ Nhật12/7Canh DầnNgày xấu
25/8Thứ Hai13/7Tân MãoNgày xấu
26/8Thứ Ba14/7Nhâm ThìnNgày bình thường
27/8Thứ Tư15/7Quý TỵNgày tốt
28/8Thứ Năm16/7Giáp NgọNgày xấu
29/8Thứ Sáu17/7Ất MùiNgày bình thường
30/8Thứ Bảy18/7Bính ThânNgày bình thường
31/8Chủ Nhật19/7Đinh DậuNgày xấu