Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2064

Tháng 9/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/7 âm lịch và kết thúc ngày 20/8 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
8279281029111/8122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/8261627172818
29193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2064

Xem ngày tốt tháng 9/2064

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2064

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai20/7Mậu TuấtNgày bình thường
2/9Thứ Ba21/7Kỷ HợiNgày xấu
3/9Thứ Tư22/7Canh TýNgày tốt
4/9Thứ Năm23/7Tân SửuNgày tốt
5/9Thứ Sáu24/7Nhâm DầnNgày xấu
6/9Thứ Bảy25/7Quý MãoNgày xấu
7/9Chủ Nhật26/7Giáp ThìnNgày bình thường
8/9Thứ Hai27/7Ất TỵNgày tốt
9/9Thứ Ba28/7Bính NgọNgày xấu
10/9Thứ Tư29/7Đinh MùiNgày tốt
11/9Thứ Năm1/8Mậu ThânNgày xấu
12/9Thứ Sáu2/8Kỷ DậuNgày bình thường
13/9Thứ Bảy3/8Canh TuấtNgày bình thường
14/9Chủ Nhật4/8Tân HợiNgày xấu
15/9Thứ Hai5/8Nhâm TýNgày bình thường
16/9Thứ Ba6/8Quý SửuNgày xấu
17/9Thứ Tư7/8Giáp DầnNgày xấu
18/9Thứ Năm8/8Ất MãoNgày xấu
19/9Thứ Sáu9/8Bính ThìnNgày bình thường
20/9Thứ Bảy10/8Đinh TỵNgày xấu
21/9Chủ Nhật11/8Mậu NgọNgày bình thường
22/9Thứ Hai12/8Kỷ MùiNgày tốt
23/9Thứ Ba13/8Canh ThânNgày xấu
24/9Thứ Tư14/8Tân DậuNgày bình thường
25/9Thứ Năm15/8Nhâm TuấtNgày bình thường
26/9Thứ Sáu16/8Quý HợiNgày xấu
27/9Thứ Bảy17/8Giáp TýNgày bình thường
28/9Chủ Nhật18/8Ất SửuNgày xấu
29/9Thứ Hai19/8Bính DầnNgày tốt
30/9Thứ Ba20/8Đinh MãoNgày xấu