Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2064

Tháng 7/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/5 âm lịch và kết thúc ngày 18/6 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/6152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/6291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2064

Xem ngày tốt tháng 7/2064

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2064

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba17/5Bính ThânNgày tốt
2/7Thứ Tư18/5Đinh DậuNgày tốt
3/7Thứ Năm19/5Mậu TuấtNgày bình thường
4/7Thứ Sáu20/5Kỷ HợiNgày xấu
5/7Thứ Bảy21/5Canh TýNgày xấu
6/7Chủ Nhật22/5Tân SửuNgày xấu
7/7Thứ Hai23/5Nhâm DầnNgày xấu
8/7Thứ Ba24/5Quý MãoNgày tốt
9/7Thứ Tư25/5Giáp ThìnNgày bình thường
10/7Thứ Năm26/5Ất TỵNgày xấu
11/7Thứ Sáu27/5Bính NgọNgày bình thường
12/7Thứ Bảy28/5Đinh MùiNgày xấu
13/7Chủ Nhật29/5Mậu ThânNgày tốt
14/7Thứ Hai1/6Kỷ DậuNgày xấu
15/7Thứ Ba2/6Canh TuấtNgày bình thường
16/7Thứ Tư3/6Tân HợiNgày tốt
17/7Thứ Năm4/6Nhâm TýNgày xấu
18/7Thứ Sáu5/6Quý SửuNgày xấu
19/7Thứ Bảy6/6Giáp DầnNgày bình thường
20/7Chủ Nhật7/6Ất MãoNgày tốt
21/7Thứ Hai8/6Bính ThìnNgày xấu
22/7Thứ Ba9/6Đinh TỵNgày tốt
23/7Thứ Tư10/6Mậu NgọNgày bình thường
24/7Thứ Năm11/6Kỷ MùiNgày xấu
25/7Thứ Sáu12/6Canh ThânNgày bình thường
26/7Thứ Bảy13/6Tân DậuNgày xấu
27/7Chủ Nhật14/6Nhâm TuấtNgày bình thường
28/7Thứ Hai15/6Quý HợiNgày xấu
29/7Thứ Ba16/6Giáp TýNgày bình thường
30/7Thứ Tư17/6Ất SửuNgày xấu
31/7Thứ Năm18/6Bính DầnNgày bình thường