Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1911

Thứ Hai, 11/9/1911 dương lịch là ngày 19 tháng Bảy năm Tân Hợi — ngày Giáp Thân, tháng Bính Thân.

11/9/1911
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 9/1911
ÂM LỊCH19Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Hợi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 9/1911

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/78169171018
1119122013211422152316241725
1826192720282129221/8232243
254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 1911 dương lịch là ngày 19 tháng Bảy năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Bính Thân.
Ngày 11/9/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tất. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/1911 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)