Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1911

Tháng 10/1911 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/8 âm lịch và kết thúc ngày 10/9 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615/8716817
918101911201221132214231524
162517261827192820292130221/9
232243254265276287298
3093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1911

Xem ngày tốt tháng 10/1911

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1911

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật10/8Giáp ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Hai11/8Ất TỵNgày xấu
3/10Thứ Ba12/8Bính NgọNgày bình thường
4/10Thứ Tư13/8Đinh MùiNgày tốt
5/10Thứ Năm14/8Mậu ThânNgày xấu
6/10Thứ Sáu15/8Kỷ DậuNgày bình thường
7/10Thứ Bảy16/8Canh TuấtNgày bình thường
8/10Chủ Nhật17/8Tân HợiNgày xấu
9/10Thứ Hai18/8Nhâm TýNgày bình thường
10/10Thứ Ba19/8Quý SửuNgày xấu
11/10Thứ Tư20/8Giáp DầnNgày xấu
12/10Thứ Năm21/8Ất MãoNgày xấu
13/10Thứ Sáu22/8Bính ThìnNgày xấu
14/10Thứ Bảy23/8Đinh TỵNgày xấu
15/10Chủ Nhật24/8Mậu NgọNgày bình thường
16/10Thứ Hai25/8Kỷ MùiNgày bình thường
17/10Thứ Ba26/8Canh ThânNgày xấu
18/10Thứ Tư27/8Tân DậuNgày tốt
19/10Thứ Năm28/8Nhâm TuấtNgày bình thường
20/10Thứ Sáu29/8Quý HợiNgày xấu
21/10Thứ Bảy30/8Giáp TýNgày bình thường
22/10Chủ Nhật1/9Ất SửuNgày xấu
23/10Thứ Hai2/9Bính DầnNgày bình thường
24/10Thứ Ba3/9Đinh MãoNgày xấu
25/10Thứ Tư4/9Mậu ThìnNgày xấu
26/10Thứ Năm5/9Kỷ TỵNgày tốt
27/10Thứ Sáu6/9Canh NgọNgày bình thường
28/10Thứ Bảy7/9Tân MùiNgày xấu
29/10Chủ Nhật8/9Nhâm ThânNgày bình thường
30/10Thứ Hai9/9Quý DậuNgày tốt
31/10Thứ Ba10/9Giáp TuấtNgày xấu