Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2010

Thứ Bảy, 11/9/2010 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Canh Dần — ngày Giáp Tý, tháng Ất Dậu.

11/9/2010
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 9/2010
ÂM LỊCH4Tháng Tám (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 9/2010

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872981/892103114125
136147158169171018111912
201321142215/82316241725182619
2720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/2010 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 2010 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Ất Dậu.
Ngày 11/9/2010 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Đê. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2010 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)