Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2040

Thứ Ba, 11/9/2040 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Canh Thân — ngày Nhâm Dần, tháng Ất Dậu.

11/9/2040
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 9/2040
ÂM LỊCH6Tháng Tám (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Thân
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 9/2040

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852961/8728394
10511612713814915101611
1712181319142015/8211622172318
2419252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/2040 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 2040 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Ất Dậu.
Ngày 11/9/2040 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2040 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)