Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 2058

Thứ Tư, 11/9/2058 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy năm Mậu Dần — ngày Bính Tý, tháng Canh Thân.

11/9/2058
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 9/2058
ÂM LỊCH24Tháng Bảy (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 9/2058

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/7316417518619720821
922102311241225132614271528
16291730181/8192203214225
236247258269271028112912
3013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/2058 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 2058 dương lịch là ngày 24 tháng Bảy năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Canh Thân.
Ngày 11/9/2058 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2058 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)