Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2058

Tháng 8/2058 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/6 âm lịch và kết thúc ngày 13/7 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/6416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/7202213224235246257
2682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2058

Xem ngày tốt tháng 8/2058

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2058

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm13/6Ất MùiNgày xấu
2/8Thứ Sáu14/6Bính ThânNgày bình thường
3/8Thứ Bảy15/6Đinh DậuNgày xấu
4/8Chủ Nhật16/6Mậu TuấtNgày bình thường
5/8Thứ Hai17/6Kỷ HợiNgày tốt
6/8Thứ Ba18/6Canh TýNgày bình thường
7/8Thứ Tư19/6Tân SửuNgày xấu
8/8Thứ Năm20/6Nhâm DầnNgày xấu
9/8Thứ Sáu21/6Quý MãoNgày tốt
10/8Thứ Bảy22/6Giáp ThìnNgày xấu
11/8Chủ Nhật23/6Ất TỵNgày tốt
12/8Thứ Hai24/6Bính NgọNgày bình thường
13/8Thứ Ba25/6Đinh MùiNgày xấu
14/8Thứ Tư26/6Mậu ThânNgày bình thường
15/8Thứ Năm27/6Kỷ DậuNgày xấu
16/8Thứ Sáu28/6Canh TuấtNgày tốt
17/8Thứ Bảy29/6Tân HợiNgày tốt
18/8Chủ Nhật30/6Nhâm TýNgày bình thường
19/8Thứ Hai1/7Quý SửuNgày tốt
20/8Thứ Ba2/7Giáp DầnNgày xấu
21/8Thứ Tư3/7Ất MãoNgày xấu
22/8Thứ Năm4/7Bính ThìnNgày bình thường
23/8Thứ Sáu5/7Đinh TỵNgày tốt
24/8Thứ Bảy6/7Mậu NgọNgày xấu
25/8Chủ Nhật7/7Kỷ MùiNgày bình thường
26/8Thứ Hai8/7Canh ThânNgày bình thường
27/8Thứ Ba9/7Tân DậuNgày xấu
28/8Thứ Tư10/7Nhâm TuấtNgày bình thường
29/8Thứ Năm11/7Quý HợiNgày xấu
30/8Thứ Sáu12/7Giáp TýNgày tốt
31/8Thứ Bảy13/7Ất SửuNgày tốt