Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2058

Tháng 9/2058 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/7 âm lịch và kết thúc ngày 13/8 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/7316417518619720821
922102311241225132614271528
16291730181/8192203214225
236247258269271028112912
3013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2058

Xem ngày tốt tháng 9/2058

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2058

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật14/7Bính DầnNgày xấu
2/9Thứ Hai15/7Đinh MãoNgày xấu
3/9Thứ Ba16/7Mậu ThìnNgày bình thường
4/9Thứ Tư17/7Kỷ TỵNgày tốt
5/9Thứ Năm18/7Canh NgọNgày xấu
6/9Thứ Sáu19/7Tân MùiNgày bình thường
7/9Thứ Bảy20/7Nhâm ThânNgày bình thường
8/9Chủ Nhật21/7Quý DậuNgày xấu
9/9Thứ Hai22/7Giáp TuấtNgày bình thường
10/9Thứ Ba23/7Ất HợiNgày xấu
11/9Thứ Tư24/7Bính TýNgày tốt
12/9Thứ Năm25/7Đinh SửuNgày tốt
13/9Thứ Sáu26/7Mậu DầnNgày bình thường
14/9Thứ Bảy27/7Kỷ MãoNgày xấu
15/9Chủ Nhật28/7Canh ThìnNgày bình thường
16/9Thứ Hai29/7Tân TỵNgày tốt
17/9Thứ Ba30/7Nhâm NgọNgày xấu
18/9Thứ Tư1/8Quý MùiNgày tốt
19/9Thứ Năm2/8Giáp ThânNgày xấu
20/9Thứ Sáu3/8Ất DậuNgày bình thường
21/9Thứ Bảy4/8Bính TuấtNgày bình thường
22/9Chủ Nhật5/8Đinh HợiNgày xấu
23/9Thứ Hai6/8Mậu TýNgày bình thường
24/9Thứ Ba7/8Kỷ SửuNgày xấu
25/9Thứ Tư8/8Canh DầnNgày tốt
26/9Thứ Năm9/8Tân MãoNgày xấu
27/9Thứ Sáu10/8Nhâm ThìnNgày bình thường
28/9Thứ Bảy11/8Quý TỵNgày xấu
29/9Chủ Nhật12/8Giáp NgọNgày bình thường
30/9Thứ Hai13/8Ất MùiNgày tốt