Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 9 năm 2058

Thứ Ba, 17/9/2058 dương lịch là ngày 30 tháng Bảy năm Mậu Dần — ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Thân.

17/9/2058
DƯƠNG LỊCH17Thứ Ba
Tháng 9/2058
ÂM LỊCH30Tháng Bảy (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 9/2058

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/7316417518619720821
922102311241225132614271528
16291730181/8192203214225
236247258269271028112912
3013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/9/2058 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 9 năm 2058 dương lịch là ngày 30 tháng Bảy năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Thân.
Ngày 17/9/2058 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Thất. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 17/9/2058 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)