Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1934

Thứ Sáu, 12/10/1934 dương lịch là ngày 5 tháng Chín năm Giáp Tuất — ngày Bính Thìn, tháng Giáp Tuất.

12/10/1934
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 10/1934
ÂM LỊCH5Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Tuất
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 12/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/10 →

Lịch tháng 10/1934

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628729
81/992103114125136147
15816917101811191220132114
2215/9231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/10/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 10 năm 1934 dương lịch là ngày 5 tháng Chín năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Giáp Tuất.
Ngày 12/10/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/10/1934 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)