Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1934

Tháng 10/1934 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/8 âm lịch và kết thúc ngày 24/9 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628729
81/992103114125136147
15816917101811191220132114
2215/9231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1934

Xem ngày tốt tháng 10/1934

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1934

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai23/8Ất TỵNgày xấu
2/10Thứ Ba24/8Bính NgọNgày bình thường
3/10Thứ Tư25/8Đinh MùiNgày tốt
4/10Thứ Năm26/8Mậu ThânNgày xấu
5/10Thứ Sáu27/8Kỷ DậuNgày bình thường
6/10Thứ Bảy28/8Canh TuấtNgày bình thường
7/10Chủ Nhật29/8Tân HợiNgày xấu
8/10Thứ Hai1/9Nhâm TýNgày bình thường
9/10Thứ Ba2/9Quý SửuNgày xấu
10/10Thứ Tư3/9Giáp DầnNgày xấu
11/10Thứ Năm4/9Ất MãoNgày xấu
12/10Thứ Sáu5/9Bính ThìnNgày xấu
13/10Thứ Bảy6/9Đinh TỵNgày tốt
14/10Chủ Nhật7/9Mậu NgọNgày bình thường
15/10Thứ Hai8/9Kỷ MùiNgày xấu
16/10Thứ Ba9/9Canh ThânNgày bình thường
17/10Thứ Tư10/9Tân DậuNgày tốt
18/10Thứ Năm11/9Nhâm TuấtNgày xấu
19/10Thứ Sáu12/9Quý HợiNgày tốt
20/10Thứ Bảy13/9Giáp TýNgày bình thường
21/10Chủ Nhật14/9Ất SửuNgày xấu
22/10Thứ Hai15/9Bính DầnNgày bình thường
23/10Thứ Ba16/9Đinh MãoNgày xấu
24/10Thứ Tư17/9Mậu ThìnNgày xấu
25/10Thứ Năm18/9Kỷ TỵNgày tốt
26/10Thứ Sáu19/9Canh NgọNgày bình thường
27/10Thứ Bảy20/9Tân MùiNgày xấu
28/10Chủ Nhật21/9Nhâm ThânNgày bình thường
29/10Thứ Hai22/9Quý DậuNgày tốt
30/10Thứ Ba23/9Giáp TuấtNgày xấu
31/10Thứ Tư24/9Ất HợiNgày tốt