Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1934

Thứ Bảy, 20/10/1934 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Giáp Tuất — ngày Giáp Tý, tháng Giáp Tuất.

20/10/1934
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 10/1934
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam · Khai hội chùa Keo
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Tuất
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1934

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628729
81/992103114125136147
15816917101811191220132114
2215/9231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1934 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Giáp Tuất.
Ngày 20/10/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1934 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)