Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1927

Thứ Bảy, 12/11/1927 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Đinh Mão — ngày Canh Tuất, tháng Tân Hợi.

12/11/1927
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 11/1927
ÂM LỊCH19Tháng Mười (đủ)
Năm Đinh Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Mão
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/1927

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/109161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/11252263274
285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1927 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1927 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Tân Hợi.
Ngày 12/11/1927 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Vị. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1927 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)