Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1970

Thứ Năm, 12/11/1970 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Canh Tuất — ngày Bính Thân, tháng Đinh Hợi.

12/11/1970
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 11/1970
ÂM LỊCH14Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Tuất
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 11/1970

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/1014161517
1618171918201921202221232224
232524262527262827292830291/11
302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1970 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Đinh Hợi.
Ngày 12/11/1970 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Khuê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1970 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)