Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1972

Chủ Nhật, 12/11/1972 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Nhâm Tý — ngày Đinh Mùi, tháng Tân Hợi.

12/11/1972
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 11/1972
ÂM LỊCH7Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 11/1972

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/10728394105116127
13814915101611171218131914
2015/10211622172318241925202621
2722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1972 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Tân Hợi.
Ngày 12/11/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Mão. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1972 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)