Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1972

Thứ Năm, 23/11/1972 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Nhâm Tý — ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Hợi.

23/11/1972
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 11/1972
ÂM LỊCH18Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Tý
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 23/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/11 →

Lịch tháng 11/1972

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/10728394105116127
13814915101611171218131914
2015/10211622172318241925202621
2722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/11/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 11 năm 1972 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Hợi.
Ngày 23/11/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 23/11/1972 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)