Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2047

Thứ Ba, 12/11/2047 dương lịch là ngày 25 tháng Chín năm Đinh Mão — ngày Canh Thìn, tháng Canh Tuất.

12/11/2047
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 11/2047
ÂM LỊCH25Tháng Chín (thiếu)
Năm Đinh Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Mão
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 11/2047

T2T3T4T5T6T7CN
114215/9316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/10
182193204215226237248
25926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 2047 dương lịch là ngày 25 tháng Chín năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Canh Tuất.
Ngày 12/11/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Lập hợp đồng, Săn bắn, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2047 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)